BTC $- · ETH $- · SOL $- · BNB $- · XRP $- · DOGE $- · TON $- · ADA $- · AVAX $- · LINK $- · SUI $- · TRX $- · gas - gwei degen 85/100

~/coins/marvell-technology-ondo-tokenized-stock $ watch price --full

Marvell Technology (Ondo Tokenized Stock)

Marvell Technology (Ondo Tokenized Stock) (MRVLON)

#756 từng giọt 1 giờ▲0.2% 24 giờ▲1.1% 7d▼14.9% 30d▼20.2%

$233.33 ▲ 1.06% · 24 giờ
// price · $MRVLON H $236.31 · L $218.08

Biểu đồ hiện không khả dụng

// crptch_score · rủi ro

6/10

!ngoài top 500 (#756) - tính thanh khoản thấp hơn

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ13% - Giao dịch trực tiếp

trong lưu thông 100 % nguồn cung - tỷ lệ hàng giả là tối thiểu

phương pháp heuristic dựa trên dữ liệu thực tế · phương pháp

// metrics

vốn hóa thị trường$22.7M
FDV$22.7M
khối lượng trong 24 giờ$3M
khoảng thời gian 24 giờ$218.08 - $236.31
trong lưu thông97 414 MRVLON
ATH · 3 tháng 6, 2026$339.17 -31%

tuần hoàn 100%

// wire · $MRVLON

Hiện chưa có sự kiện nào - radar và máy quét đang theo dõi $MRVLON ở chế độ nền.

toàn bộ dòng tin tức →

// track · crptch × $MRVLON

Tôi chưa phân tích động thái này $MRVLON - kết luận sẽ được đưa ra khi có sự kiện đáng chú ý (tín hiệu từ radar mạng xã hội, biến động mạnh, TVL).

Cách hoạt động của thiết bị ghi âm →

// convert

MRVLON $- · theo tỷ giá $233.33

// faq

Hôm nay, giá cổ phiếu Marvell Technology (Ondo Tokenized Stock) (MRVLON) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của MRVLON - $233.33 , trong một ngày tăng 1.06 %. Dữ liệu được cập nhật mỗi giờ.

Marvell Technology (Ondo Tokenized Stock) có vốn hóa thị trường là bao nhiêu?

Giá trị vốn hóa thị trường của MRVLON - $22.7M , đây là vị trí số 756 trong số tất cả các loại tiền điện tử.

MRVLON hiện đang thấp hơn mức cao nhất mọi thời đại bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của MRVLON - $339.17 (3 tháng 6, 2026). Hiện tại, giá là thấp hơn mức cao nhất 31 %.

Marvell Technology (Ondo Tokenized Stock) được giao dịch ở đâu?

MRVLON được giao dịch trên các sàn giao dịch tiền điện tử và các nền tảng DEX; dữ liệu tổng hợp - CoinGecko.

xếp hạng theo vốn hóa thị trường: Venom (VENOM) · Powerledger (POWR) · Hyperlane (HYPER) · Snek (SNEK) · Hex Trust USD (USDX) · τemplar (SN3) · tất cả các đồng xu →

dữ liệu: coingecko · upd 9 tháng 7, 2026Đây không phải là lời khuyên về tài chính. Hãy tự tìm hiểu (DYOR).