BTC $- · ETH $- · SOL $- · BNB $- · XRP $- · DOGE $- · TON $- · ADA $- · AVAX $- · LINK $- · SUI $- · TRX $- · gas - gwei degen 85/100

~/coins/wrapped-gonka $ watch price --full

Wrapped Gonka

Wrapped Gonka (WGNK)

#775 từng giọt 1 giờ▲0% 24 giờ▲2.4% 7d▼27%

$0.1861 ▲ 2.43% · 24 giờ
// price · $WGNK H $0.1861 · L $0.1816
― px╌ ma8▮ volH $0.256 · L $0.181$0.256$0.231$0.206$0.186-27.3%02.07 21:0006.07 09:01hiện tại

// crptch_score · rủi ro

0/10

!ngoài top 500 (#775) - tính thanh khoản thấp hơn

!Khối lượng giao dịch trong 24 giờ chỉ đạt 0.03% so với mức cao nhất mọi thời đại - sự quan tâm đã cạn kiệt

Chỉ có 12% nguồn cung đang lưu thông - sắp tới sẽ có đợt mở khóa

!FDV trên 4.1 cao hơn mức vốn hóa thị trường - đợt phát hành cổ phiếu sắp tới đang gây áp lực lên giá

phương pháp heuristic dựa trên dữ liệu thực tế · phương pháp

// metrics

vốn hóa thị trường$22M
FDV$90.6M
khối lượng trong 24 giờ$7K
khoảng thời gian 24 giờ$0.1816 - $0.1861
trong lưu thông118.42 triệu / 1 tỷ WGNK
ATH · 29 tháng 6, 2026$0.2946 -37.2%

tuần hoàn 12%

// wire · $WGNK

Hiện chưa có sự kiện nào - radar và máy quét đang theo dõi $WGNK ở chế độ nền.

toàn bộ dòng tin tức →

// track · crptch × $WGNK

Tôi chưa phân tích động thái này $WGNK - kết luận sẽ được đưa ra khi có sự kiện đáng chú ý (tín hiệu từ radar mạng xã hội, biến động mạnh, TVL).

Cách hoạt động của thiết bị ghi âm →

// convert

WGNK $- · theo tỷ giá $0.1861

// faq

Hôm nay, giá cổ phiếu Wrapped Gonka (WGNK) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của WGNK - $0.1861 , trong một ngày tăng 2.43 %. Dữ liệu được cập nhật mỗi giờ.

Wrapped Gonka có vốn hóa thị trường là bao nhiêu?

Giá trị vốn hóa thị trường của WGNK - $22M , đây là vị trí số 775 trong số tất cả các loại tiền điện tử.

WGNK hiện đang thấp hơn mức cao nhất mọi thời đại bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của WGNK - $0.2946 (29 tháng 6, 2026). Hiện tại, giá là thấp hơn mức cao nhất 37.2 %.

Wrapped Gonka được giao dịch ở đâu?

WGNK được giao dịch trên các sàn giao dịch tiền điện tử và các nền tảng DEX; dữ liệu tổng hợp - CoinGecko.

xếp hạng theo vốn hóa thị trường: BSquared Network (B2) · Frax (prev. FXS) (FRAX) · WOO (WOO) · Based (BASED) · wojak (WOJAK) · Stable Mint USD (USDSM) · tất cả các đồng xu →

dữ liệu: coingecko · upd 9 tháng 7, 2026Đây không phải là lời khuyên về tài chính. Hãy tự tìm hiểu (DYOR).